Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 1/27/2020 9:10:03 PM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15386.41 15541.83 16131.86
CAD CANADIAN DOLLAR 17223.74 17397.72 18058.21
CHF SWISS FRANCE 23161.62 23395.58 24283.77
DKK DANISH KRONE - 3348.68 3531.88
EUR EURO 24960.98 25213.11 26533.06
GBP BRITISH POUND 29534.14 29832.46 30656.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2906.04 2935.39 3028.6
INR INDIAN RUPEE - 321.97 340.14
JPY JAPANESE YEN 202.02 204.06 214.74
KRW SOUTH KOREAN WON 18.01 18.96 21.12
KWD KUWAITI DINAR - 75499.31 79758.97
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5595.95 5808.39
NOK NORWEGIAN KRONER - 2510.51 2658.47
RUB RUSSIAN RUBLE - 369.73 418.79
SAR SAUDI RIAL - 6112.16 6457
SEK SWEDISH KRONA - 2373.21 2503.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16755.29 16924.54 17427.08
THB THAI BAHT 666.2 740.22 786.99
USD US DOLLAR 23075 23105 23245
Nguồn: Vietcombank