Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 11/19/2018 10:43:29 AM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16869.81 16971.64 17156.93
CAD CANADIAN DOLLAR 17467.58 17626.22 17818.65
CHF SWISS FRANCE 23008.45 23170.64 23470.49
DKK DANISH KRONE - 3510.85 3620.88
EUR EURO 26395.93 26475.36 26870.54
GBP BRITISH POUND 29592.99 29801.6 30066.76
HKD HONGKONG DOLLAR 2934.5 2955.19 2999.43
INR INDIAN RUPEE - 323.15 335.82
JPY JAPANESE YEN 202.76 204.81 211.26
KRW SOUTH KOREAN WON 19.08 20.08 21.34
KWD KUWAITI DINAR - 76659.47 79667.05
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5530.2 5601.77
NOK NORWEGIAN KRONER - 2720.29 2805.55
RUB RUSSIAN RUBLE - 352.14 392.38
SAR SAUDI RIAL - 6200.11 6443.36
SEK SWEDISH KRONA - 2556.24 2620.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16769.88 16888.1 17072.47
THB THAI BAHT 693.63 693.63 722.56
USD US DOLLAR 23270 23270 23360
Nguồn: Vietcombank