Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 9/26/2022 10:35:21 AM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,036.64 15,188.52 15,677.54
CAD CANADIAN DOLLAR 16,986.33 17,157.91 17,710.34
CHF SWISS FRANC 23,482.22 23,719.41 24,483.10
CNY YUAN RENMINBI 3,258.34 3,291.25 3,397.73
DKK DANISH KRONE - 3,023.79 3,139.94
EUR EURO 22,320.48 22,545.94 23,569.91
GBP POUND STERLING 24,734.57 24,984.41 25,788.83
HKD HONGKONG DOLLAR 2,943.69 2,973.43 3,069.16
INR INDIAN RUPEE - 290.99 302.65
JPY YEN 160.41 162.03 169.82
KRW KOREAN WON 14.38 15.97 17.52
KWD KUWAITI DINAR - 76,365.36 79,427.24
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,114.58 5,226.71
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,182.70 2,275.63
RUB RUSSIAN RUBLE - 367.86 498.53
SAR SAUDI RIAL - 6,284.61 6,536.60
SEK SWEDISH KRONA - 2,047.78 2,134.96
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,121.19 16,284.03 16,808.32
THB THAILAND BAHT 555.84 617.60 641.32
USD US DOLLAR 23,540.00 23,570.00 23,850.00
Nguồn: Vietcombank