Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 3/19/2019 10:42:41 PM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16286.71 16385.02 16563.96
CAD CANADIAN DOLLAR 17161.9 17317.76 17506.89
CHF SWISS FRANCE 22895.62 23057.02 23355.49
DKK DANISH KRONE - 3476.37 3585.34
EUR EURO 26143.38 26222.05 26877.06
GBP BRITISH POUND 30446.31 30660.94 30933.86
HKD HONGKONG DOLLAR 2914.37 2934.91 2978.85
INR INDIAN RUPEE - 337.21 350.44
JPY JAPANESE YEN 205.55 207.63 215.1
KRW SOUTH KOREAN WON 18.92 19.92 20.95
KWD KUWAITI DINAR - 76288.94 79282.29
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5663.47 5736.78
NOK NORWEGIAN KRONER - 2674.57 2758.4
RUB RUSSIAN RUBLE - 359.75 400.87
SAR SAUDI RIAL - 6173.99 6416.24
SEK SWEDISH KRONA - 2484.79 2547.34
SGD SINGAPORE DOLLAR 16969.93 17089.56 17276.19
THB THAI BAHT 718.64 718.64 748.62
USD US DOLLAR 23160 23160 23260
Nguồn: Vietcombank