Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 11/12/2019 6:11:06 AM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15674.95 15769.57 16037.74
CAD CANADIAN DOLLAR 17240.55 17397.12 17692.97
CHF SWISS FRANCE 22943.57 23105.31 23498.22
DKK DANISH KRONE - 3372.19 3477.9
EUR EURO 25365.13 25441.45 26205.54
GBP BRITISH POUND 29368.99 29576.02 29839.29
HKD HONGKONG DOLLAR 2919.62 2940.2 2984.22
INR INDIAN RUPEE - 323.8 336.51
JPY JAPANESE YEN 205.82 207.9 213.93
KRW SOUTH KOREAN WON 18.45 19.42 20.97
KWD KUWAITI DINAR - 76180.75 79169.89
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5566.7 5638.76
NOK NORWEGIAN KRONER - 2497.08 2575.35
RUB RUSSIAN RUBLE - 361.9 403.27
SAR SAUDI RIAL - 6171.49 6413.65
SEK SWEDISH KRONA - 2359.04 2418.43
SGD SINGAPORE DOLLAR 16834.26 16952.93 17138.07
THB THAI BAHT 749.6 749.6 780.87
USD US DOLLAR 23140 23140 23260
Nguồn: Vietcombank