Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 1/20/2019 10:45:59 AM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16488.4 16587.93 16769.1
CAD CANADIAN DOLLAR 17221.69 17378.09 17567.88
CHF SWISS FRANCE 23037.77 23200.17 23500.5
DKK DANISH KRONE - 3486.86 3596.16
EUR EURO 26231.14 26310.07 26967.28
GBP BRITISH POUND 29756.6 29966.36 30233.1
HKD HONGKONG DOLLAR 2915.56 2936.11 2980.07
INR INDIAN RUPEE - 325.99 338.78
JPY JAPANESE YEN 209.08 211.19 219.45
KRW SOUTH KOREAN WON 19.35 20.37 21.01
KWD KUWAITI DINAR - 76432.34 79431.35
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5608.68 5681.29
NOK NORWEGIAN KRONER - 2673.07 2756.86
RUB RUSSIAN RUBLE - 348.68 388.53
SAR SAUDI RIAL - 6170.5 6412.62
SEK SWEDISH KRONA - 2542.16 2606.16
SGD SINGAPORE DOLLAR 16906.3 17025.48 17211.42
THB THAI BAHT 716.52 716.52 746.41
USD US DOLLAR 23155 23155 23245
Nguồn: Vietcombank